代理地

đại lí địa

Hán Việt: đại lí địa

Tổng quan

xem vicarious

Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gián tiếp
  • Tần suất từ xem vicarious

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vicariously

Eng

  • Tần suất từ vicariously

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理业 · 代理人 · 代理商 · 代理店 · 代理者 · 代理 · 代理主机 · 代理人的