代理地 đại lí địa Hán Việt: đại lí địa Tổng quan xem vicarious Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 地 (địa)Hán Việtđại lí địaCấu tạo代 + 理 + 地 · đại + lí + địa nghĩa thành phần: đại + lí + địa Nghĩa ViệtCihui xem vicarious