代理店

đại lí điếm

Hán Việt: đại lí điếm

Tổng quan

nhà máy, xí nghiệp, xưởng, (sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)

Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 店 (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đại lý
  • Biên soạn p.w. shop commissioned to sell certain goods; commission agent M:¹jiā/ge

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi factory

Eng

  • JMdict agency
  • JMdict agent
  • Cihui 代理店 àilǐdiàn p.w. shop commissioned to sell certain goods; commission agent M:¹jiā/ge

ja

  • JMdict 代理店(だいりてん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代理店的 · 代理业 · 代理人 · 代理商 · 代理地 · 代理者 · 代理 · 代理主机