代理店

đại lí điếm

Hán Việt: đại lí điếm

Tổng quan

nhà máy, xí nghiệp, xưởng, (sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)

Cấu tạo: (đại) + (lí) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà máy, xí nghiệp, xưởng, (sử học) đại lý ở nước ngoài (của một số hãng buôn)

Eng

  • Cihui 代理店 àilǐdiàn p.w. shop commissioned to sell certain goods; commission agent M:¹jiā/ge

ja

  • JMdict agency|agent