代理的 dài lǐ de · đại lí đích Hán Việt: đại lí đích · Pinyin: dài lǐ de Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 理 (lí) + 的 (đích)Pinyindài lǐ deHán Việtđại lí đíchCấu tạo代 + 理 + 的 · đại + lí + đích nghĩa thành phần: đại + lí + đích Nghĩa EngCihui acting