代理者
đại lí giả
Hán Việt: đại lí giả
Tổng quan
vật (thay) thế, (từ hiếm,nghĩa hiếm) người (thay) thế
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người đại diện
Mainland
- Kaggle Zh-Vi succedaneum
Eng
- JMdict proxy
- JMdict agent
- JMdict substitute
- JMdict deputy
- JMdict alternate
ja
- JMdict 代理者(だいりしゃ)