代理者

đại lí giả

Hán Việt: đại lí giả

Tổng quan

vật (thay) thế, (từ hiếm,nghĩa hiếm) người (thay) thế

Cấu tạo: (đại) + (lí) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật (thay) thế, (từ hiếm,nghĩa hiếm) người (thay) thế

ja

  • JMdict proxy|agent|substitute|deputy|alternate