代理處

dài lǐ chù đại lí xử

Hán Việt: đại lí xử · Pinyin: dài lǐ chù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (lí) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 代理處 àilǐchù p.w. agency; agent M:¹jiā/ge