代瑪管 đại mã quản Hán Việt: đại mã quản Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 瑪 (mã) + 管 (quản)Hán Việtđại mã quảnCấu tạo代 + 瑪 + 管 · đại + mã + quản nghĩa thành phần: đại + mã + quản Nghĩa EngCihui dematron