代用品
đại dụng phẩm
Hán Việt: đại dụng phẩm · Pinyin: dài yòng pǐn
Tổng quan
thế phẩm: vật thay thế
Nghĩa
Việt
- Cihui thế phẩm: vật thay thế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 性能與原來用品相近或相同,而可代替使用的東西。如奶粉就是母奶的代用品。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以代替原用东西的、性能相近或相同的东西,如代乳粉就是奶粉的代用品。
Eng
- Cihui 代用品 àiyòngpǐn n. substitute (goods/articles) M:²jiàn
ja
- JMdict substitute