代用的 đại dụng đích Hán Việt: đại dụng đích Tổng quan thế, thay thế để thế, để thay thế Cấu tạo: 代 (đại) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtđại dụng đíchCấu tạo代 + 用 + 的 · đại + dụng + đích nghĩa thành phần: đại + dụng + đích Nghĩa ViệtCihui thế, thay thế để thế, để thay thế