代用詞 đại dụng từ Hán Việt: đại dụng từ Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 用 (dụng) + 詞 (từ)Hán Việtđại dụng từCấu tạo代 + 用 + 詞 · đại + dụng + từ nghĩa thành phần: đại + dụng + từ Nghĩa EngCihui 代用詞 àiyòngcí n. <lg.> substitute