代碼性 đại mã tính Hán Việt: đại mã tính Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 性 (tính)Hán Việtđại mã tínhCấu tạo代 + 碼 + 性 · đại + mã + tính nghĩa thành phần: đại + mã + tính Nghĩa EngCihui 代碼性 àimǎxìng n. codability