代碼選擇 đại mã tuyển trạch Hán Việt: đại mã tuyển trạch Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 碼 (mã) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Hán Việtđại mã tuyển trạchCấu tạo代 + 碼 + 選 + 擇 · đại + mã + tuyển + trạch nghĩa thành phần: đại + mã + tuyển + trạch Nghĩa EngCihui 代碼選擇 àimǎ xuǎnzé n. <lg.> code selection