代表團

dài biǎo tuán đại biểu đoàn

Hán Việt: đại biểu đoàn · Pinyin: dài biǎo tuán

Tổng quan

đoàn đại biểu | LT:個|个

Cấu tạo: (đại) + (biểu) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đoàn đại biểu | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 代表組織或國家,為了交涉事項或出席會議所推派的代表人組成的團體,需依相關規定而有不同的人數上限或組成之職業、性別比例等。

Eng

  • CC-CEDICT delegation|CL:個|个[ge4]
  • Cihui delegation; CL:個|个