代表權 đại biểu quyền Hán Việt: đại biểu quyền Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 權 (quyền)Hán Việtđại biểu quyềnCấu tạo代 + 表 + 權 · đại + biểu + quyền nghĩa thành phần: đại + biểu + quyền Nghĩa EngCihui 代表權 àibiǎoquán n. right of representation