代表者 đại biểu giả Hán Việt: đại biểu giả Tổng quan người phát ngôn Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 者 (giả)Hán Việtđại biểu giảCấu tạo代 + 表 + 者 · đại + biểu + giả nghĩa thành phần: đại + biểu + giả Nghĩa ViệtCihui người phát ngônjaJMdict representative|delegate