代表者

đại biểu giả

Hán Việt: đại biểu giả

Tổng quan

người phát ngôn

Cấu tạo: 代 (đại) + 表 (biểu) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người đại diện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spokesman

Eng

  • JMdict representative
  • JMdict delegate

ja

  • JMdict 代表者(だいひょうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

代表作 · 代表团 · 代表处 · 代表性 · 代表队 · 代表 · 代表人物 · 代表人的