代西綸 đại tây luân Hán Việt: đại tây luân Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 西 (tây) + 綸 (luân)Hán Việtđại tây luânCấu tạo代 + 西 + 綸 · đại + tây + luân nghĩa thành phần: đại + tây + luân Nghĩa EngCihui dicelon