代訴人
đại tố nhân
Hán Việt: đại tố nhân
Tổng quan
giám thị (ở trường đại học Căm,brít, Ôc,phớt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người coi thi, uỷ viên kiểm sát (ở toà án Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) coi thi
Nghĩa
Việt
- Cihui giám thị (ở trường đại học Căm,brít, Ôc,phớt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người coi thi, uỷ viên kiểm sát (ở toà án Anh), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) coi thi
Eng
- Cihui 代訴人 àisùrén n. proctor M:ge/¹míng/²wèi