代谢性 dài xiè xìng·đại tạ tính Hán Việt: đại tạ tính · Pinyin: dài xiè xìng Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 性 (tính)Pinyindài xiè xìngHán Việtđại tạ tínhTừ loạitínhCấu tạo代 + 謝 + 性 · đại + tạ + tính nghĩa thành phần: đại + tạ + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tính trao đổi chấtĐứcHandedict Stoffwechsel, Metabolismus (S, Bio) Từ liên quan Gần nghĩa代谢 · 代谢失调 · 代谢率 · 代谢亢进 · 代谢作用 · 代谢减退 · 代谢症候群