代謝性 dài xiè xìng · đại tạ tính Hán Việt: đại tạ tính · Pinyin: dài xiè xìng Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 謝 (tạ) + 性 (tính)Pinyindài xiè xìngHán Việtđại tạ tínhCấu tạo代 + 謝 + 性 · đại + tạ + tính nghĩa thành phần: đại + tạ + tính