代赭石

đại giả thạch

Hán Việt: đại giả thạch

Tổng quan

đất son đỏ, đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ

Cấu tạo: 代 (đại) + 赭 (giả) + 石 (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chu sa
  • Tần suất từ đất son đỏ, đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ruddle

Eng

  • Tần suất từ ruddle

Từ liên quan

Gần nghĩa

赭石 · 赭石色