代辦處 đại bạn xử Hán Việt: đại bạn xử Tổng quan Cấu tạo: 代 (đại) + 辦 (bạn) + 處 (xử)Hán Việtđại bạn xửCấu tạo代 + 辦 + 處 · đại + bạn + xử nghĩa thành phần: đại + bạn + xử Nghĩa EngCihui 代辦處 àibànchù p.w. 1. Office of the Chargé d'Affaires 2. agency M:ge/¹jiā