代金券

dài jīn quàn đại kim khoán

Hán Việt: đại kim khoán · Pinyin: dài jīn quàn

Tổng quan

voucher; coupon

Cấu tạo: (đại) + (kim) + (khoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在购物等消费活动中用于代替货币使用的一种有价票券,通常有一定的使用范围和时限。也叫代币券。

Eng

  • CC-CEDICT voucher; coupon
  • Cihui voucher; coupon