令人喜愛 lìng rén xǐ ài · lệnh nhân hỉ ái Hán Việt: lệnh nhân hỉ ái · Pinyin: lìng rén xǐ ài Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 喜 (hỉ) + 愛 (ái)Pinyinlìng rén xǐ àiHán Việtlệnh nhân hỉ áiCấu tạo令 + 人 + 喜 + 愛 · lệnh + nhân + hỉ + ái nghĩa thành phần: lệnh + nhân + hỉ + ái