令人嘆 lìng rén tàn · lệnh nhân thán Hán Việt: lệnh nhân thán · Pinyin: lìng rén tàn Tổng quan kinh ngạc Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 嘆 (thán)Pinyinlìng rén tànHán Việtlệnh nhân thánCấu tạo令 + 人 + 嘆 · lệnh + nhân + thán nghĩa thành phần: lệnh + nhân + thán Nghĩa ViệtCihui kinh ngạc