令人注目
lệnh nhân chú mục
Hán Việt: lệnh nhân chú mục · Pinyin: lìng rén zhù mù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 引起別人的重視。如:「她衣著怪異,令人注目。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 注目:视线集中在一点上。指引起别人的注意或重视。
- Tân Hoa Tự Điển 注目视线集中在一点上。指引起别人的重视。