令人瞠目 lìng rén chēng mù · lệnh nhân sanh mục Hán Việt: lệnh nhân sanh mục · Pinyin: lìng rén chēng mù Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 人 (nhân) + 瞠 (sanh) + 目 (mục)Pinyinlìng rén chēng mùHán Việtlệnh nhân sanh mụcCấu tạo令 + 人 + 瞠 + 目 · lệnh + nhân + sanh + mục nghĩa thành phần: lệnh + nhân + sanh + mục