令儀令色

lìng yí lìng sè lệnh nghi lệnh sắc

Hán Việt: lệnh nghi lệnh sắc · Pinyin: lìng yí lìng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nghi) + (lệnh) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伭仪:和善美好的仪表;令色:和善的面容。美好的仪表,和悦的面容。

Eng

  • Cihui 令儀令色 ìngyílìngsè f.e. of good deportment and appearance