令儀令色

lìng yí lìng sè lệnh nghi lệnh sắc

Hán Việt: lệnh nghi lệnh sắc · Pinyin: lìng yí lìng sè

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (nghi) + (lệnh) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 令儀令色 ìngyílìngsè f.e. of good deportment and appearance