令初下 lệnh sơ hạ Hán Việt: lệnh sơ hạ Tổng quan Lệnh vừa ban xuống Cấu tạo: 令 (lệnh) + 初 (sơ) + 下 (hạ)Hán Việtlệnh sơ hạCấu tạo令 + 初 + 下 · lệnh + sơ + hạ nghĩa thành phần: lệnh + sơ + hạ Nghĩa ViệtCihui Lệnh vừa ban xuống