令寒心 lệnh hàn tâm Hán Việt: lệnh hàn tâm Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 寒 (hàn) + 心 (tâm)Hán Việtlệnh hàn tâmCấu tạo令 + 寒 + 心 · lệnh + hàn + tâm nghĩa thành phần: lệnh + hàn + tâm Nghĩa EngCihui strike chill sb's heart