令甓祴

lìng pì gāi lệnh bích cai

Hán Việt: lệnh bích cai · Pinyin: lìng pì gāi

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (bích) + (cai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉代称阶前的砖道。令,通"瓴";祴,通"陔"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉代称阶前的砖道。令,通"瓴";祴,通"陔"。