令聞令望 lìng wén lìng wàng · lệnh văn lệnh vọng Hán Việt: lệnh văn lệnh vọng · Pinyin: lìng wén lìng wàng Tổng quan Cấu tạo: 令 (lệnh) + 聞 (văn) + 令 (lệnh) + 望 (vọng)Pinyinlìng wén lìng wàngHán Việtlệnh văn lệnh vọngCấu tạo令 + 聞 + 令 + 望 · lệnh + văn + lệnh + vọng nghĩa thành phần: lệnh + văn + lệnh + vọng