令誉

lìng yùlệnh dự

Hán Việt: lệnh dự · Pinyin: lìng yù

Tổng quan

danh tiếng đáng kính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.美好的声誉。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

美好的聲譽。《舊五代史.卷九七.晉書.列傳.范延光》:「延光昔為唐臣,綽有令譽。」

Cấu tạo: 令 (lệnh) + 譽 (dự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh tiếng tốt
  • Biên soạn good reputation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 美好的聲譽。《舊五代史.卷九七.晉書.列傳.范延光》:「延光昔為唐臣,綽有令譽。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.美好的声誉。

Eng

  • Cihui honorable reputation

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

醜名