令聞令望

lìng wén lìng wàng lệnh văn lệnh vọng

Hán Việt: lệnh văn lệnh vọng · Pinyin: lìng wén lìng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lệnh) + (văn) + (lệnh) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 令闻:美好的名声;令望:有美好的威仪,使人景仰。有美好的名声和品德,使人仰慕效法。