以…開始
Tổng quan
lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói), đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói), mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...), nhận xét mở đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui lời tựa, lời nói đầu (sách); lời mở đầu (bài nói), đề tựa, viết lời nói đầu (một quyển sách); mở đầu (bài nói), mở đầu, mở lối cho, dẫn tới (một việc gì khác) (sự kiện...), nhận xét mở đầu