以事論事 dĩ sự luận sự Hán Việt: dĩ sự luận sự Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 事 (sự) + 論 (luận) + 事 (sự)Hán Việtdĩ sự luận sựCấu tạo以 + 事 + 論 + 事 · dĩ + sự + luận + sự nghĩa thành phần: dĩ + sự + luận + sự Nghĩa EngCihui 以事論事 ǐshìlùnshì f.e. consider the matter itself (ignoring personalities)