以人为鉴

dĩ nhân vi giám

Hán Việt: dĩ nhân vi giám

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (nhân) + (vi) + (giám)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻根據他人的反應來檢討自己的缺失。《新唐書.卷九七.魏徵傳》:「以銅為鑑,可正衣冠;以古為鑑,可知興替;以人為鑑,可明得失。」