以人爲鏡 yǐ rén wéi jìng · dĩ nhân vi kính Hán Việt: dĩ nhân vi kính · Pinyin: yǐ rén wéi jìng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 人 (nhân) + 爲 (vi) + 鏡 (kính)Pinyinyǐ rén wéi jìngHán Việtdĩ nhân vi kínhCấu tạo以 + 人 + 爲 + 鏡 · dĩ + nhân + vi + kính nghĩa thành phần: dĩ + nhân + vi + kính