以偏救偏 dĩ thiên cứu thiên Hán Việt: dĩ thiên cứu thiên Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 偏 (thiên) + 救 (cứu) + 偏 (thiên)Hán Việtdĩ thiên cứu thiênCấu tạo以 + 偏 + 救 + 偏 · dĩ + thiên + cứu + thiên nghĩa thành phần: dĩ + thiên + cứu + thiên Nghĩa EngCihui 以偏救偏 ǐpiānjiùpiān f.e. <Ch. med.> save the unilateral with the unilateral