以儆百 dĩ cảnh bách Hán Việt: dĩ cảnh bách Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 儆 (cảnh) + 百 (bách)Hán Việtdĩ cảnh báchCấu tạo以 + 儆 + 百 · dĩ + cảnh + bách nghĩa thành phần: dĩ + cảnh + bách Nghĩa EngCihui centesimate