以勻速 dĩ quân tốc Hán Việt: dĩ quân tốc Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 勻 (quân) + 速 (tốc)Hán Việtdĩ quân tốcCấu tạo以 + 勻 + 速 · dĩ + quân + tốc nghĩa thành phần: dĩ + quân + tốc Nghĩa EngCihui at uniform speed