以古为鉴 dĩ cổ vi giám Hán Việt: dĩ cổ vi giám Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 古 (cổ) + 为 (vi) + 鉴 (giám)Hán Việtdĩ cổ vi giámCấu tạo以 + 古 + 为 + 鉴 · dĩ + cổ + vi + giám nghĩa thành phần: dĩ + cổ + vi + giám Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以古代的人、事作為當今人、事的借鏡。《幼學瓊林.卷三.器用類》:「以銅為鑑,可整衣冠;以古為鑑,可知興替。」