以古爲鏡 yǐ gǔ wéi jìng · dĩ cổ vi kính Hán Việt: dĩ cổ vi kính · Pinyin: yǐ gǔ wéi jìng Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 古 (cổ) + 爲 (vi) + 鏡 (kính)Pinyinyǐ gǔ wéi jìngHán Việtdĩ cổ vi kínhCấu tạo以 + 古 + 爲 + 鏡 · dĩ + cổ + vi + kính nghĩa thành phần: dĩ + cổ + vi + kính