以同感 yǐ tóng gǎn · dĩ đồng cảm Hán Việt: dĩ đồng cảm · Pinyin: yǐ tóng gǎn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 同 (đồng) + 感 (cảm)Pinyinyǐ tóng gǎnHán Việtdĩ đồng cảmCấu tạo以 + 同 + 感 · dĩ + đồng + cảm nghĩa thành phần: dĩ + đồng + cảm