以后再说 dĩ hậu tái thuyết Hán Việt: dĩ hậu tái thuyết Tổng quan Sau này sẽ hay Cấu tạo: 以 (dĩ) + 后 (hậu) + 再 (tái) + 说 (thuyết)Hán Việtdĩ hậu tái thuyếtCấu tạo以 + 后 + 再 + 说 · dĩ + hậu + tái + thuyết nghĩa thành phần: dĩ + hậu + tái + thuyết Nghĩa ViệtCihui Sau này sẽ hay