以壯觀瞻

yǐ zhuàng guān zhān dĩ tráng quan chiêm

Hán Việt: dĩ tráng quan chiêm · Pinyin: yǐ zhuàng guān zhān

Tổng quan

Cấu tạo: (dĩ) + (tráng) + (quan) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 壮:加强。对事物的外观加以修饰,给人留下深刻的印象。

Eng

  • Cihui 以壯觀瞻 ǐzhuàngguānzhān f.e. beautify the appearance