以外

yǐ wài dĩ ngoại

Hán Việt: dĩ ngoại · Pinyin: yǐ wài

Tổng quan

ngoài ra | khác ngoài | trừ | phía ngoài | bên ngoài | ở phía bên kia | vượt ra ngoài

Cấu tạo: (dĩ) + (ngoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngoài ra | khác ngoài | trừ | phía ngoài | bên ngoài | ở phía bên kia | vượt ra ngoài

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在某一界限、範圍之外。如:「除了你以外,還有誰要去?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示在一定的范围﹑处所﹑时间﹑数量的界限之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示在一定的范围﹑处所﹑时间﹑数量的界限之外。

Eng

  • CC-CEDICT apart from|other than|except for|external|outside of|on the other side of|beyond
  • Cihui apart from; other than; except for; external; outside of; on the other side of; beyond

ja

  • JMdict excluding|except (for)|apart from|other than|besides

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

之外 · 除外

Từ trái nghĩa

以内