以盡吾齒 yi jin wu ci · dĩ tận ngô xỉ Hán Việt: dĩ tận ngô xỉ · Pinyin: yi jin wu ci Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 盡 (tận) + 吾 (ngô) + 齒 (xỉ)Pinyinyi jin wu ciHán Việtdĩ tận ngô xỉCấu tạo以 + 盡 + 吾 + 齒 · dĩ + tận + ngô + xỉ nghĩa thành phần: dĩ + tận + ngô + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 来度过我的一生.