以心問心 yǐ xīn wèn xīn · dĩ tâm vấn tâm Hán Việt: dĩ tâm vấn tâm · Pinyin: yǐ xīn wèn xīn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 心 (tâm) + 問 (vấn) + 心 (tâm)Pinyinyǐ xīn wèn xīnHán Việtdĩ tâm vấn tâmCấu tạo以 + 心 + 問 + 心 · dĩ + tâm + vấn + tâm nghĩa thành phần: dĩ + tâm + vấn + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在心中自问自盘算。Tân Hoa Tự Điển 1.在心中自问自盘算。