以快言論 yǐ kuài yán lùn · dĩ khoái ngôn luận Hán Việt: dĩ khoái ngôn luận · Pinyin: yǐ kuài yán lùn Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 快 (khoái) + 言 (ngôn) + 論 (luận)Pinyinyǐ kuài yán lùnHán Việtdĩ khoái ngôn luậnCấu tạo以 + 快 + 言 + 論 · dĩ + khoái + ngôn + luận nghĩa thành phần: dĩ + khoái + ngôn + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以:目的连词;快:使痛快。使言论痛快。