以惡抗惡 dĩ ác kháng ác Hán Việt: dĩ ác kháng ác Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 惡 (ác) + 抗 (kháng) + 惡 (ác)Hán Việtdĩ ác kháng ácCấu tạo以 + 惡 + 抗 + 惡 · dĩ + ác + kháng + ác nghĩa thành phần: dĩ + ác + kháng + ác Nghĩa EngCihui 以惡抗惡 ǐ'èkàng'è f.e. oppose evil with evil