以惡報惡 yǐ è bào è · dĩ ác báo ác Hán Việt: dĩ ác báo ác · Pinyin: yǐ è bào è Tổng quan Cấu tạo: 以 (dĩ) + 惡 (ác) + 報 (báo) + 惡 (ác)Pinyinyǐ è bào èHán Việtdĩ ác báo ácCấu tạo以 + 惡 + 報 + 惡 · dĩ + ác + báo + ác nghĩa thành phần: dĩ + ác + báo + ác Nghĩa EngCihui 以惡報惡 ǐ'èbào'è f.e. give tit for tat